giới sát

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều cấm giết hại sinh vật: "giới sát" một trong những điều cấm chính trong nhiều tôn giáo, đặc biệt Phật giáo, nhằm ngăn cấm việc sát hại các loài động vật.
    • Giới luật về sự không sát sinh: Đây một giới điều, một quy tắc đạo đức tôn giáo khuyến khích lòng từ bi bảo vệ sự sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giới sát giới luật đầu tiên quan trọng của người Phật tử tại gia. (Giới sát điều giới đầu tiên quan trọng của người Phật tử tại gia.)
    • Tuân thủ giới sát giúp nuôi dưỡng lòng từ bi với mọi chúng sinh. (Việc tuân thủ giới sát giúp nuôi dưỡng lòng thương xót đối với mọi sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trì giới sát": thực hành, gìn giữ điều giới không sát sinh.
    • Ông ấy phát nguyện trì giới sát trọn đời. (Ông ấy phát lời nguyện giữ giới không sát sinh suốt đời.)
  • "phạm giới sát": vi phạm điều cấm về sát hại sinh mạng.
    • Việc cố ý giết mổ động vật có thể bị xem phạm giới sát. (Hành động cố ý giết mổ động vật có thể bị coi vi phạm giới sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sát sinh (động từ): hành động giết hại sinh vật.
    • Phật giáo khuyến khích không sát sinh. (Phật giáo khuyến khích không giết hại sinh vật.)
  • Giới luật (danh từ): những điều răn, quy tắc đạo đức trong tôn giáo.
    • Các giới luật giúp hành giả tu tập. (Các điều giới giúp người tu hành rèn luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Cấm sát sinh: ngăn cấm việc giết hại sinh mạng.
  • Bất sát: không giết hại (thường dùng trong văn cảnh triết học hoặc tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • "Giới sát, phóng sinh": (thành ngữ Phật giáo) chỉ việc tuân giữ điều cấm sát hại thả tự do cho sinh vật, thể hiện lòng từ bi.
    • Theo tinh thần "giới sát, phóng sinh", nhiều người đã phóng thích chim . (Theo tinh thần "cấm giết hại thả sinh vật", nhiều người đã thả tự do cho chim .)
  1. Ngăn cấm không cho giết động vật.